| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,31% | -1.841,70₫ | 141.021,60₫ | 237.842,40₫ | 103.398,30₫ | 139.179,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,71% | -340.451,40₫ | 481.473,00₫ | 1.797.236,10₫ | 50.515,20₫ | 141.021,60₫ |
| 2024 | -39,20% | -310.458,00₫ | 791.931,00₫ | 946.896,90₫ | 291.514,80₫ | 481.473,00₫ |
| 2023 | +662,03% | 688.006,50₫ | 103.924,50₫ | 1.281.297,00₫ | 91.032,60₫ | 791.931,00₫ |
| 2022 | -83,77% | -537.776,40₫ | 641.964,00₫ | 720.894,00₫ | 98.399,40₫ | 104.187,60₫ |