| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,50% | 0,6294₫ | 2,93₫ | 5,33₫ | 2,91₫ | 3,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,21% | -365,85₫ | 368,78₫ | 785,44₫ | 0,6573₫ | 2,93₫ |