| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,47% | -13,17₫ | 35,15₫ | 35,24₫ | 21,94₫ | 21,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,24% | -51,08₫ | 86,23₫ | 104,60₫ | 21,53₫ | 35,15₫ |