| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,63% | -1.770,81₫ | 3.429,96₫ | 3.705,63₫ | 1.372,89₫ | 1.659,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | +41,22% | 1.001,88₫ | 2.430,40₫ | 4.271,27₫ | 1.055,32₫ | 3.432,28₫ |