| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,83% | -43,50₫ | 55,90₫ | 63,02₫ | 9,57₫ | 12,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,11% | -1.087,10₫ | 1.142,99₫ | 1.267,47₫ | 52,17₫ | 55,89₫ |