| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +155,61% | 609,45₫ | 391,65₫ | 68.776,69₫ | 287,86₫ | 1.001,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,05% | -565,02₫ | 956,93₫ | 3.737,35₫ | 354,30₫ | 391,91₫ |