| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,65% | -133,94₫ | 1.149,57₫ | 1.355,63₫ | 610,06₫ | 1.015,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10,81% | 112,17₫ | 1.037,40₫ | 40.346,89₫ | 722,14₫ | 1.149,57₫ |