| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,30% | -4,19₫ | 7,44₫ | 9,34₫ | 2,82₫ | 3,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,66% | -81,84₫ | 89,28₫ | 102,55₫ | 7,03₫ | 7,44₫ |