| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011432695068425147-0.0131143 | 57,67₫ | 57,67₫ | 57,67₫ | 57,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,80% | -20,05₫ | 77,72₫ | 77,72₫ | 43,13₫ | 57,67₫ |