| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,34% | -46,09₫ | 226,55₫ | 334,40₫ | 128,27₫ | 180,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,96% | -1.387,43₫ | 1.613,97₫ | 2.062,39₫ | 221,79₫ | 226,55₫ |