| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,74% | -69,63₫ | 260,41₫ | 271,09₫ | 187,86₫ | 190,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,80% | -733,61₫ | 994,03₫ | 1.264,30₫ | 257,21₫ | 260,41₫ |