| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,86% | -410,59₫ | 442,18₫ | 534,30₫ | 31,58₫ | 31,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,36% | -4.171,72₫ | 4.616,53₫ | 6.527,36₫ | 394,80₫ | 444,81₫ |
| 2024 | +56,09% | 1.660,79₫ | 2.961,00₫ | 7.880,21₫ | 1.526,56₫ | 4.621,79₫ |
| 2023 | +24,97% | 592,20₫ | 2.371,43₫ | 5.808,82₫ | 1.476,55₫ | 2.963,63₫ |
| 2022 | -85,62% | -14.102,26₫ | 16.471,06₫ | 18.818,80₫ | 2.321,42₫ | 2.368,80₫ |