| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,46% | -91,55₫ | 282,06₫ | 739,99₫ | 123,62₫ | 190,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,51% | -922,86₫ | 1.206,14₫ | 17.237,49₫ | 175,53₫ | 283,27₫ |