| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,39% | -45,27₫ | 66,19₫ | 66,21₫ | 10,19₫ | 20,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,15% | -682,02₫ | 748,21₫ | 807,02₫ | 40,54₫ | 66,19₫ |