| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,36% | -4.918,40₫ | 10.609,03₫ | 12.750,19₫ | 4.772,13₫ | 5.690,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,51% | -53.721,46₫ | 64.330,49₫ | 103.092,85₫ | 9.665,05₫ | 10.609,03₫ |