| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,00% | -40,39₫ | 252,43₫ | 368,37₫ | 169,69₫ | 212,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,82% | -1.307,49₫ | 1.559,92₫ | 1.820,78₫ | 228,19₫ | 252,43₫ |
| 2024 | -56,36% | -2.018,41₫ | 3.580,96₫ | 5.230,48₫ | 1.212,10₫ | 1.562,56₫ |
| 2023 | +253,25% | 2.569,13₫ | 1.014,48₫ | 6.060,50₫ | 803,68₫ | 3.583,60₫ |