| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +858,45% | ₫0.000000012019664513159520.071201 | ₫0.000000001400164730.081400 | ₫0.0000000142758798299999990.071427 | ₫0.000000001109749880.081109 | ₫0.000000013419829243159520.071341 |