| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,06% | ₫-0.000006676713282634891-0.056676 | 0,00002562₫ | 0,00002967₫ | 0,00001633₫ | 0,00001894₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,15% | ₫0.00000125561622995999810.051255 | 0,00002436₫ | 0,00004264₫ | 0,00001575₫ | 0,00002562₫ |