| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,65% | -16.186,80₫ | 39.822,16₫ | 52.955,84₫ | 20.292,72₫ | 23.635,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,68% | -11.028,08₫ | 50.876,56₫ | 230.484,24₫ | 25.056,64₫ | 39.848,48₫ |
| 2024 | -21,99% | -14.344,40₫ | 65.220,96₫ | 171.080,00₫ | 46.112,64₫ | 50.876,56₫ |
| 2023 | +5,67% | 3.500,56₫ | 61.720,40₫ | 126.230,72₫ | 52.297,84₫ | 65.220,96₫ |
| 2022 | -41,60% | -43.901,76₫ | 105.543,20₫ | 253.830,08₫ | 30.004,80₫ | 61.641,44₫ |
| 2021 | -42,00% | -76.564,88₫ | 182.318,64₫ | 468.496,00₫ | 73.064,32₫ | 105.753,76₫ |