| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,87% | -12,42₫ | 23,95₫ | 24,20₫ | 11,38₫ | 11,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,11% | -19,68₫ | 43,63₫ | 44,86₫ | 23,55₫ | 23,95₫ |