| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,15% | ₫-0.0000000007888403502037998-0.097888 | ₫0.000000003136677650.083136 | ₫0.0000000127451261000000010.071274 | ₫0.000000002095799950.082095 | ₫0.00000000234783729979620.082347 |
| 2025 Năm ngoái | -79,81% | ₫-0.000000012397516900000001-0.071239 | ₫0.000000015534194550.071553 | ₫0.000000021399072150.072139 | ₫0.00000000288943559999999970.082889 | ₫0.000000003136677650.083136 |