| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,31% | -54,28₫ | 232,85₫ | 321,85₫ | 164,83₫ | 178,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,98% | -697,92₫ | 930,77₫ | 2.126,80₫ | 224,35₫ | 232,85₫ |