| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,46% | -0,07272₫ | 2,95₫ | 3,14₫ | 2,38₫ | 2,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,79% | -1,51₫ | 4,46₫ | 8,01₫ | 2,93₫ | 2,95₫ |