| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,57% | 6,63₫ | 1.161,95₫ | 3.815,95₫ | 860,56₫ | 1.168,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,88% | -1.413,24₫ | 2.575,19₫ | 4.039,87₫ | 981,48₫ | 1.161,95₫ |