| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,84% | -20,10₫ | 44,83₫ | 51,12₫ | 17,64₫ | 24,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,56% | -1.790,47₫ | 1.835,31₫ | 2.243,78₫ | 43,96₫ | 44,84₫ |