| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,81% | -0,9107₫ | 13,36₫ | 18,03₫ | 11,15₫ | 12,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,23% | -158,60₫ | 171,96₫ | 194,57₫ | 13,26₫ | 13,36₫ |