| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,90% | -1.236,02₫ | 1.996,81₫ | 2.108,51₫ | 402,73₫ | 760,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,19% | -32.354,12₫ | 34.350,93₫ | 115.629,99₫ | 1.996,81₫ | 1.996,81₫ |