| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,76% | -641,02₫ | 2.698,33₫ | 3.956,28₫ | 1.413,40₫ | 2.057,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,57% | -9.890,46₫ | 12.588,79₫ | 14.104,05₫ | 2.671,34₫ | 2.698,33₫ |