| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,25% | -418,21₫ | 548,51₫ | 581,99₫ | 130,26₫ | 130,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,57% | -632,78₫ | 1.181,29₫ | 1.635,25₫ | 337,53₫ | 548,51₫ |