| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,78% | -25,10₫ | 43,44₫ | 43,44₫ | 17,94₫ | 18,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +68,35% | 17,64₫ | 25,80₫ | 46,34₫ | 25,80₫ | 43,44₫ |