| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,08% | -110,79₫ | 501,73₫ | 539,52₫ | 263,69₫ | 390,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.183,61% | 479,75₫ | 21,97₫ | 716,47₫ | 1,02₫ | 501,73₫ |