| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,79% | -0,02476₫ | 0,07551₫ | 0,08609₫ | 0,03956₫ | 0,05075₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,90% | -0,3935₫ | 0,4690₫ | 0,5083₫ | 0,04013₫ | 0,07551₫ |