| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,45% | -2.606,05₫ | 4.043,38₫ | 4.043,62₫ | 1.400,22₫ | 1.437,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,87% | -17.096,96₫ | 21.140,34₫ | 31.535,12₫ | 3.055,21₫ | 4.043,38₫ |