| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,46% | -22,70₫ | 40,22₫ | 58,47₫ | 13,48₫ | 17,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,02% | -326,11₫ | 366,33₫ | 667,77₫ | 36,75₫ | 40,22₫ |