| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +12,05% | 819,05₫ | 6.794,60₫ | 21.605,42₫ | 4.518,82₫ | 7.613,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,77% | 1.121,79₫ | 5.672,81₫ | 22.444,97₫ | 1.185,55₫ | 6.794,60₫ |