| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,06% | -48,99₫ | 325,27₫ | 611,04₫ | 221,24₫ | 276,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,50% | -948,96₫ | 1.273,71₫ | 1.629,53₫ | 190,42₫ | 324,75₫ |
| 2024 | -9,74% | -137,75₫ | 1.414,09₫ | 3.292,25₫ | 710,07₫ | 1.276,34₫ |
| 2023 | +105,24% | 724,82₫ | 688,74₫ | 3.423,94₫ | 681,10₫ | 1.413,56₫ |
| 2022 | -73,16% | -1.877,11₫ | 2.565,58₫ | 3.024,13₫ | 629,74₫ | 688,48₫ |
| 2021 | +307,50% | 1.932,42₫ | 628,42₫ | 7.249,53₫ | 500,42₫ | 2.560,84₫ |
| 2020 | +132,39% | 358,46₫ | 270,75₫ | 1.526,29₫ | 85,86₫ | 629,21₫ |