| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,24% | -43,35₫ | 214,13₫ | 369,05₫ | 94,84₫ | 170,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,62% | -1.091,43₫ | 1.305,16₫ | 5.001,97₫ | 191,41₫ | 213,73₫ |