| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,14% | -978,73₫ | 4.630,56₫ | 6.261,78₫ | 2.394,21₫ | 3.651,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,37% | -31.861,41₫ | 36.465,66₫ | 46.384,53₫ | 2.999,34₫ | 4.604,25₫ |
| 2024 | +136,44% | 21.042,74₫ | 15.422,92₫ | 105.142,65₫ | 10.597,67₫ | 36.465,66₫ |