| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,86% | -3.726,91₫ | 6.793,19₫ | 10.259,54₫ | 2.926,78₫ | 3.066,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,98% | -6.793,19₫ | 13.591,65₫ | 19.740,00₫ | 5.527,20₫ | 6.798,46₫ |
| 2024 | -44,27% | -10.785,94₫ | 24.364,42₫ | 33.865,94₫ | 5.264,00₫ | 13.578,49₫ |