| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,67% | -0,6883₫ | 1,99₫ | 2,57₫ | 1,05₫ | 1,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,06% | -65,63₫ | 67,61₫ | 74,75₫ | 1,74₫ | 1,99₫ |