| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,04% | -145,09₫ | 904,86₫ | 1.139,43₫ | 624,90₫ | 759,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,06% | -2.117,27₫ | 3.022,13₫ | 3.446,65₫ | 845,86₫ | 904,86₫ |