| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,88% | -94,92₫ | 104,44₫ | 113,41₫ | 1,45₫ | 9,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,01% | -29,47₫ | 133,91₫ | 219,67₫ | 84,50₫ | 104,44₫ |