| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,82% | 167,97₫ | 20.404,60₫ | 34.116,57₫ | 14.669,85₫ | 20.572,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,97% | -198,96₫ | 20.606,15₫ | 28.122,03₫ | 15.391,81₫ | 20.407,19₫ |