| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,13% | -22,12₫ | 43,27₫ | 64,58₫ | 19,31₫ | 21,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,12% | -145,86₫ | 189,13₫ | 703,59₫ | 39,50₫ | 43,28₫ |