| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,96% | -115,01₫ | 443,04₫ | 681,87₫ | 223,72₫ | 328,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,19% | -867,37₫ | 1.310,41₫ | 1.402,71₫ | 100,26₫ | 443,04₫ |