| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,81% | -421,51₫ | 1.515,76₫ | 2.732,84₫ | 1.010,15₫ | 1.094,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,66% | -840,13₫ | 2.355,88₫ | 4.947,43₫ | 975,09₫ | 1.515,76₫ |
| 2024 | -9,19% | -238,57₫ | 2.596,56₫ | 4.265,21₫ | 606,30₫ | 2.357,99₫ |
| 2023 | +47,90% | 840,92₫ | 1.755,64₫ | 4.824,06₫ | 1.428,77₫ | 2.596,56₫ |
| 2022 | -70,22% | -4.151,86₫ | 5.912,77₫ | 10.233,34₫ | 1.555,30₫ | 1.760,91₫ |
| 2021 | +213,25% | 4.021,63₫ | 1.885,87₫ | 20.825,19₫ | 1.636,49₫ | 5.907,50₫ |