| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,81% | -11,17₫ | 28,77₫ | 28,77₫ | 17,44₫ | 17,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11,29% | 2,92₫ | 25,86₫ | 28,93₫ | 21,64₫ | 28,77₫ |