| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,08% | -26,58₫ | 176,28₫ | 349,00₫ | 50,04₫ | 149,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,66% | -25,54₫ | 201,83₫ | 1.274,53₫ | 49,00₫ | 176,28₫ |