| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,16% | -45,41₫ | 58,09₫ | 266,47₫ | 11,47₫ | 12,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,19% | -601,23₫ | 659,32₫ | 276.127.958,66₫ | 57,56₫ | 58,09₫ |