| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,51% | -45,09₫ | 143,10₫ | 151,54₫ | 96,72₫ | 98,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,67% | -790,37₫ | 933,46₫ | 933,49₫ | 140,19₫ | 143,10₫ |